câu hát

câu hát

Một cô gái ngân nga một câu hát vui vẻ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một đơn vị của bài hát: "câu hát" chỉ một đoạn ngắn trong một bài hát, thường được phân cách bằng dấu ngắt hoặc sự lặp lại của giai điệu. một phần cấu thành nên toàn bộ tác phẩm âm nhạc.
    • Lời của một bài hát: "câu hát" cũng được dùng để chỉ một dòng lời cụ thể trong bài hát, mang nội dung cảm xúc nhất định.
dụ sử dụng
  • Một đơn vị của bài hát:

    • Câu hát đầu tiên của bài này rất dễ nhớ. (Đoạn nhạc lời mở đầu của bài hát rất dễ ghi nhớ.)
    • Anh ấy chỉ hát được vài câu hát rồi quên lời. (Anh ấy chỉ thể hiện được vài đoạn ngắn trong bài hát trước khi không nhớ tiếp.)
  • Lời của một bài hát:

    • Câu hát "Em ơi Nội phố" gợi nhớ nhiều kỷ niệm. (Lời bài hát đó mang đến những ký ức sâu sắc.)
    • ấy viết những câu hát rất tình cảm. ( ấy sáng tác những dòng lời giàu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "câu hát ru": một đoạn lời trong bài hát ru, thường giai điệu êm dịu để dỗ trẻ ngủ.

    • Câu hát ru của mẹ đưa em vào giấc ngủ. (Đoạn lời ru của mẹ giúp em ngủ ngon.)
  • "câu hát giao duyên": một đoạn lời trong các bài hát đối đáp, thường dùng trong sinh hoạt văn hóa dân gian.

    • Những câu hát giao duyên thể hiện tình cảm nam nữ. (Các đoạn lời đối đáp bày tỏ tình yêu đôi lứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Câu ca (danh từ): một đơn vị trong ca dao hoặc bài hát dân gian, thường vần điệu.

    • Câu ca dao "Trầu vàng, cau đỏ" rất quen thuộc. (Đoạn ca dao đó phổ biến trong văn hóa Việt.)
  • Đoạn nhạc (danh từ): một phần của bản nhạc, không nhất thiết lời.

    • Đoạn nhạc mở đầu rất sôi động. (Phần nhạc đầu tiên tiết tấu mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lời hát: nội dung lời của bài hát.

    • Lời hát này rất ý nghĩa. (Nội dung lời bài hát mang thông điệp sâu sắc.)
  • Điệp khúc: phần lời được lặp lại nhiều lần trong bài hát, thường câu hát chính.

    • Điệp khúc của bài hát này rất bắt tai. (Phần lời lặp lại giai điệu dễ nghe.)
Thành ngữ liên quan
  • Câu hát như rót mật vào tai: lời hát ngọt ngào, dễ nghe, làm say đắm lòng người.
    • Giọng ca ấy khiến câu hát như rót mật vào tai người nghe. (Giọng hát đó làm cho lời bài hát trở nên ngọt ngào, cuốn hút.)